馴伏

tuần phục

Hán Việt: tuần phục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

順從。也作「馴服」。

Cấu tạo: 驯 (tuần) + 伏 (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順從。也作「馴服」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧