驯狎 tuần hiệp Hán Việt: tuần hiệp Tổng quan Cấu tạo: 驯 (tuần) + 狎 (hiệp)Hán Việttuần hiệpCấu tạo驯 + 狎 · tuần + hiệp nghĩa thành phần: tuần + hiệp