驯行 tuần hành Hán Việt: tuần hành Tổng quan Cấu tạo: 驯 (tuần) + 行 (hành)Hán Việttuần hànhCấu tạo驯 + 行 · tuần + hành nghĩa thành phần: tuần + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 善行。《史記.卷三十五.管蔡世家》:「冉季、康叔皆有馴行,於是周公舉康叔為周司寇,冉季為周司空。」《漢書.卷四十六.石奮傳》:「皆以馴行孝謹,官至二千石。」