驯静 tuần tĩnh Hán Việt: tuần tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 驯 (tuần) + 静 (tĩnh)Hán Việttuần tĩnhCấu tạo驯 + 静 · tuần + tĩnh nghĩa thành phần: tuần + tĩnh