𬳶𬳶

jiōng jiōng quynh quynh

Hán Việt: quynh quynh · Pinyin: jiōng jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: 𬳶 (quynh) + 𬳶 (quynh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬肥壯的樣子。《詩經.魯頌.駉》:「駉駉牡馬,在坰之野。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马肥壮貌。亦指肥壮之马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马肥壮貌。亦指肥壮之马。