𫘟𫘨 pǒ tí Pinyin: pǒ tí Tổng quan Cấu tạo: 𫘟 + 𫘨Pinyinpǒ tíCấu tạo𫘟 + 𫘨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马起伏奔腾﹑纵恣奔突; 指起伏不平; 马头摇动貌; 高大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.马起伏奔腾﹑纵恣奔突。 2.指起伏不平。 3.马头摇动貌。 4.高大貌。