駔猾 zǎng huá · tảng hoạt Hán Việt: tảng hoạt · Pinyin: zǎng huá Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 猾 (hoạt)Pinyinzǎng huáHán Việttảng hoạtCấu tạo駔 + 猾 · tảng + hoạt nghĩa thành phần: tảng + hoạt