駔酷 zǎng kù · tảng khốc Hán Việt: tảng khốc · Pinyin: zǎng kù Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 酷 (khốc)Pinyinzǎng kùHán Việttảng khốcCấu tạo駔 + 酷 · tảng + khốc nghĩa thành phần: tảng + khốc