駔驥 zǎng jì · tảng kí Hán Việt: tảng kí · Pinyin: zǎng jì Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 驥 (kí)Pinyinzǎng jìHán Việttảng kíCấu tạo駔 + 驥 · tảng + kí nghĩa thành phần: tảng + kí