駕犁 jià lí · giá lê Hán Việt: giá lê · Pinyin: jià lí Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 犁 (lê)Pinyinjià líHán Việtgiá lêCấu tạo駕 + 犁 · giá + lê nghĩa thành phần: giá + lê