駕車

jià chē giá xa

Hán Việt: giá xa · Pinyin: jià chē

Tổng quan

lái xe lái xe。駕駛車輛。

Cấu tạo: (giá) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lái xe lái xe。駕駛車輛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用牲口拉車。現泛指開車。如:「閒來無事,他喜歡駕車到處兜風。」唐.戴叔倫〈屯田詞〉:「驅牛駕車入山去,霜重草枯牛凍死。」

Eng

  • CC-CEDICT to drive a vehicle
  • Cihui to drive a vehicle