駖磕

líng kē

Pinyin: líng kē

Tổng quan

Cấu tạo: + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駖祃"; 车骑众多声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駖祃"。 2.车骑众多声。