駝垛 tuó duǒ · đà đóa Hán Việt: đà đóa · Pinyin: tuó duǒ Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 垛 (đóa)Pinyintuó duǒHán Việtđà đóaCấu tạo駝 + 垛 · đà + đóa nghĩa thành phần: đà + đóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 背包、包袱。元.李直夫《虎頭牌》第二折:「我就著人打開駝垛,將一領綿團襖子來,與哥哥禦寒。」《金瓶梅》第二回:「次日,領了知縣禮物、金銀、駝垛,討了腳程,起身上路往東京去了。」