駢駢

pián pián biền biền

Hán Việt: biền biền · Pinyin: pián pián

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (biền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ hưng thịnh. biền biền biền biền ☆Vẻ hưng thịnh.