𬳽征

shēn zhēng

Pinyin: shēn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: 𬳽 + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跋涉,奔走。语本《诗.小雅.皇皇者华》"皇皇者华,于彼原隰,駪駪征夫,每怀靡及。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跋涉,奔走。语本《诗.小雅.皇皇者华》"皇皇者华,于彼原隰,駪駪征夫,每怀靡及。"