騁目

chěng mù sính mục

Hán Việt: sính mục · Pinyin: chěng mù

Tổng quan

nhìn xa trông rộng: phóng tầm mắt ra xa

Cấu tạo: (sính) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa mắt nhìn bốn phía cực xa. sính mục sính mục ☆Đưa mắt nhìn bốn phía cực xa. 書 nhìn xa trông rộng; phóng tầm mắt ra xa。放眼往遠處看。
  • Cihui nhìn xa trông rộng: phóng tầm mắt ra xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縱目眺望遠處。南朝梁.沈約〈郊居賦〉:「臨巽維而騁目,即堆冢而流眄。」

Eng

  • Cihui 騁目 hěngmù v.o. look into the distance