騁目
sính mục
Hán Việt: sính mục · Pinyin: chěng mù
Tổng quan
phóng tầm mắt ra xa
放眼远望骋目天际, 骋目郊野,心旷神怡。
縱目眺望遠處。南朝梁.沈約〈郊居賦〉:「臨巽維而騁目,即堆冢而流眄。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 騁目 hěngmù v.o. look into the distance
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縱目眺望遠處。南朝梁.沈約〈郊居賦〉:「臨巽維而騁目,即堆冢而流眄。」
Eng
- Cihui 騁目 hěngmù v.o. look into the distance
other
- Nguồn khác Đưa mắt nhìn bốn phía cực xa