骍驷 tuynh tứ Hán Việt: tuynh tứ Tổng quan Cấu tạo: 骍 (tuynh) + 驷 (tứ)Hán Việttuynh tứCấu tạo骍 + 驷 · tuynh + tứ nghĩa thành phần: tuynh + tứ