𫘤冶 ngãi dã Hán Việt: ngãi dã Tổng quan Cấu tạo: 𫘤 (ngãi) + 冶 (dã)Hán Việtngãi dãCấu tạo𫘤 + 冶 · ngãi + dã nghĩa thành phần: ngãi + dã