𫘤汉 ngãi hán Hán Việt: ngãi hán Tổng quan Cấu tạo: 𫘤 (ngãi) + 汉 (hán)Hán Việtngãi hánCấu tạo𫘤 + 汉 · ngãi + hán nghĩa thành phần: ngãi + hán