騖騖 wù wù · vụ vụ Hán Việt: vụ vụ · Pinyin: wù wù Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 騖 (vụ)Pinyinwù wùHán Việtvụ vụCấu tạo騖 + 騖 · vụ + vụ nghĩa thành phần: vụ + vụ