騞分 huō fēn·hoạch phân Hán Việt: hoạch phân · Pinyin: huō fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.劈裂分开。 Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + 分 (phân)Pinyinhuō fēnHán Việthoạch phânCấu tạo𬴃 + 分 · hoạch + phân nghĩa thành phần: hoạch + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.劈裂分开。 Từ liên quan Gần nghĩa分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会