𬴃擘

huō bāi hoạch phách

Hán Việt: hoạch phách · Pinyin: huō bāi

Tổng quan

Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劈裂分开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劈裂分开。