騞擘 huō bāi·hoạch phách Hán Việt: hoạch phách · Pinyin: huō bāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.劈裂分开。 Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + 擘 (phách)Pinyinhuō bāiHán Việthoạch pháchCấu tạo𬴃 + 擘 · hoạch + phách nghĩa thành phần: hoạch + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.劈裂分开。 Từ liên quan Gần nghĩa擘划 · 擘开 · 擘画 · 擘肌分理 · 擘名 · 擘坼 · 擘張 · 擘指