𬴃然

huō rán hoạch nhiên

Hán Việt: hoạch nhiên · Pinyin: huō rán

Tổng quan

Cấu tạo: 𬴃 (hoạch) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刀解物的聲音。《莊子.養生主》:「砉然嚮然,奏刀騞然,莫不中音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以刀裂物声; 疾速;突然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以刀裂物声。 2.疾速;突然。