骞污

khiên ô

Hán Việt: khiên ô

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 損辱。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「救主之失,補主之過,揚主之美,明主之功,使主內亡邪辟之行,外亡騫汙之名。」