騷學 sāo xué · tao học Hán Việt: tao học · Pinyin: sāo xué Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 學 (học)Pinyinsāo xuéHán Việttao họcCấu tạo騷 + 學 · tao + học nghĩa thành phần: tao + học