騾車

luó chē loa xa

Hán Việt: loa xa · Pinyin: luó chē

Tổng quan

xe la

Cấu tạo: (loa) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe la

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用騾拖行的車輛。《北史.卷六八.賀若敦傳》:「今蔡徵為叔寶作降牋,命乘騾車歸己,事不果。」

Eng

  • Cihui 騾車 uóchē n. mule cart M:³liàng