驀驀 mò mò · mạch mạch Hán Việt: mạch mạch · Pinyin: mò mò Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 驀 (mạch)Pinyinmò mòHán Việtmạch mạchCấu tạo驀 + 驀 · mạch + mạch nghĩa thành phần: mạch + mạch