驂靳 tham cận Hán Việt: tham cận Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻前後相隨。語本《左傳.定公九年》:「吾從子如驂之靳。」 Cấu tạo: 骖 (tham) + 靳 (cận)Hán Việttham cậnCấu tạo骖 + 靳 · tham + cận nghĩa thành phần: tham + cận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻前後相隨。語本《左傳.定公九年》:「吾從子如驂之靳。」 Từ liên quan Gần nghĩa靳世 · 靳令 · 靳侮 · 靳吝 · 靳啬 · 靳嗇 · 靳固 · 靳巧