驌驦
Pinyin: sù shuāng
Tổng quan
(văn học) ngựa tốt ngựa túc sương (nói trong sách cổ)。古書上說的一種良馬。
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) ngựa tốt ngựa túc sương (nói trong sách cổ)。古書上說的一種良馬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代的一種駿馬。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「六驌驦之玄龍,建雄虹之旌夏。」也作「肅爽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古书上说的一种良马。也作骕𫘭。
Eng
- CC-CEDICT (literary) good horse
- Cihui (literary) good horse