骁毅 kiêu nghị Hán Việt: kiêu nghị Tổng quan Cấu tạo: 骁 (kiêu) + 毅 (nghị)Hán Việtkiêu nghịCấu tạo骁 + 毅 · kiêu + nghị nghĩa thành phần: kiêu + nghị