驍驍
kiêu kiêu
Hán Việt: kiêu kiêu · Pinyin: xiāo xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇往直前。晉.陸雲〈贈顧彥先〉詩:「悠悠山川,驍驍征遐。」
Eng
- Cihui 驍驍 xiāoxiāo r.f. 1. strong-looking 2. marching fearlessly onward
Hán Việt: kiêu kiêu · Pinyin: xiāo xiāo