驕固

kiêu cố

Hán Việt: kiêu cố

Tổng quan

kiêu ngạo ngoan cố; kiêu ngạo ngang bướng

Cấu tạo: 骄 (kiêu) + 固 (cố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國