驗證

yàn zhèngnghiệm chứng

Hán Việt: nghiệm chứng · Pinyin: yàn zhèng

Tổng quan

nghiệm chứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.经过检验得到证实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

檢驗查證。漢.王充《論衡.奇怪》:「故人信其說,明事以驗證。」

Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. test and verify ◆n. verification

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢驗查證。漢.王充《論衡.奇怪》:「故人信其說,明事以驗證。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过检验得到证实。

Eng

  • Cihui to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate

Đức

  • Handedict überprüfen, nachprüfen

other

  • Nguồn khác Tìm bằng cớ để cho thấy là đúng

Từ liên quan

Gần nghĩa

驗證碼 · 證人 · 證佐 · 證傷 · 證入 · 證券 · 證實 · 證左