驗車 yàn chē · nghiệm xa Hán Việt: nghiệm xa · Pinyin: yàn chē Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 車 (xa)Pinyinyàn chēHán Việtnghiệm xaCấu tạo驗 + 車 · nghiệm + xa nghĩa thành phần: nghiệm + xa