驢牀 lǘ chuáng · lư sàng Hán Việt: lư sàng · Pinyin: lǘ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 牀 (sàng)Pinyinlǘ chuángHán Việtlư sàngCấu tạo驢 + 牀 · lư + sàng nghĩa thành phần: lư + sàng