驢車 lǘ chē · lư xa Hán Việt: lư xa · Pinyin: lǘ chē Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 車 (xa)Pinyinlǘ chēHán Việtlư xaCấu tạo驢 + 車 · lư + xa nghĩa thành phần: lư + xa Nghĩa EngCihui 驢車 ǘchē n. donkey cart M:³liàngjaJMdict donkey cart