骥伏枥

jì fú lì kí phục lịch

Hán Việt: kí phục lịch · Pinyin: jì fú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (phục) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「老驥伏櫪」。見「老驥伏櫪」條。01.宋.陸游〈百歲〉詩:「壯心空似驥伏櫪,病骨敢懷狐首丘。」