马尔代夫共和国

mǎ ěr dài fū gòng hé guómã nhĩ đại phu cộng hòa quốc

Hán Việt: mã nhĩ đại phu cộng hòa quốc · Pinyin: mǎ ěr dài fū gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 代 (đại) + 夫 (phu) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Republik Malediven (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马尔维纳斯群岛 · 馬爾代夫群島 · 馬爾薩斯主義 · 马尔可夫过程 · 马尔萨斯主义 · 马尔科姆格雷泽 · 马尔科范巴斯滕 · 马尔他共和国