马尔萨斯主义

mǎ ěr sà sī zhǔ yìmã nhĩ tát tư chủ nghĩa

Hán Việt: mã nhĩ tát tư chủ nghĩa · Pinyin: mǎ ěr sà sī zhǔ yì

Tổng quan

TÁT TI, TƯ CHỦ NGHĨA tư tưởng Man-tuýt; chủ nghĩa nhân mãn

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 薩 (tát) + 斯 (tư) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư tưởng Man-tuýt: chủ nghĩa nhân mãn
  • Tần suất từ chủ nghĩa nhân mãn
  • Biên soạn 馬爾薩斯主義 ǎ'ěrsàsīzhǔyì n. Malthusianism

Eng

  • Cihui 馬爾薩斯主義 ǎ'ěrsàsīzhǔyì n. Malthusianism
  • Tần suất từ 馬爾薩斯主義 ǎ'ěrsàsīzhǔyì n. Malthusianism

Đức

  • Handedict Malthusianismus (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬爾代夫群島 · 馬爾薩斯主義 · 马尔可夫过程 · 马尔堡病毒 · 马尔维纳斯群岛 · 马尔马拉海 · 马尔他共和国 · 马尔切洛里皮