馬牀 mǎ chuáng · mã sàng Hán Việt: mã sàng · Pinyin: mǎ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 牀 (sàng)Pinyinmǎ chuángHán Việtmã sàngCấu tạo馬 + 牀 · mã + sàng nghĩa thành phần: mã + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防止马受湿气侵袭的木垫。Tân Hoa Tự Điển 1.防止马受湿气侵袭的木垫。