马斯特里赫特条约

mǎ sī tè lǐ hè tè tiáo yuēmã tư đặc lí hách đặc điều ước

Hán Việt: mã tư đặc lí hách đặc điều ước · Pinyin: mǎ sī tè lǐ hè tè tiáo yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 赫 (hách) + 特 (đặc) + 條 (điều) + 約 (ước)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Vertrag über die Europäische Union (S, Rechtsw)
  • Handedict Vertrag von Maastricht (Gesch, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马斯河谷烟雾事件 · 马斯特里赫特大学