马斯特里赫特大学

mǎ sī tè lǐ hè tè dà xuémã tư đặc lí hách đặc đại học

Hán Việt: mã tư đặc lí hách đặc đại học · Pinyin: mǎ sī tè lǐ hè tè dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 赫 (hách) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Universität Maastricht

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学学科能力测验 · 大学入学指定科目考试 · 大学授课资格论文 · 马斯河谷烟雾事件 · 马斯特里赫特条约 · 大学中的讨论课 · 大学外事办公室 · 大学校长办公室