馬窟

mǎ kū mã quật

Hán Việt: mã quật · Pinyin: mǎ kū

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饮马的积水窟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指饮马的积水窟。