馬糧 mǎ liáng · mã lương Hán Việt: mã lương · Pinyin: mǎ liáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 糧 (lương)Pinyinmǎ liángHán Việtmã lươngCấu tạo馬 + 糧 · mã + lương nghĩa thành phần: mã + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马料; 指军饷。Tân Hoa Tự Điển 1.马料。 2.指军饷。