馬繮
mã cương
Hán Việt: mã cương · Pinyin: mǎ jiāng
Tổng quan
cương ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui cương ngựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"马缰"; 控马的缰绳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马缰"。 2.控马的缰绳。
Hán Việt: mã cương · Pinyin: mǎ jiāng
cương ngựa