馬韓 mǎ hán · mã hàn Hán Việt: mã hàn · Pinyin: mǎ hán Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 韓 (hàn)Pinyinmǎ hánHán Việtmã hànCấu tạo馬 + 韓 · mã + hàn nghĩa thành phần: mã + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。三韩之一。在今朝鲜半岛南部◇为百济所灭。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。三韩之一。在今朝鲜半岛南部◇为百济所灭。