马骑灯 mã kị đăng Hán Việt: mã kị đăng Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 骑 (kị) + 灯 (đăng)Hán Việtmã kị đăngCấu tạo马 + 骑 + 灯 · mã + kị + đăng nghĩa thành phần: mã + kị + đăng