马骝

mǎ liúmã lưu

Hán Việt: mã lưu · Pinyin: mǎ liú

Tổng quan

khỉ (tiếng địa phương)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指猴子。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 騮 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)
  • Tần suất từ khỉ (tiếng địa phương) , khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指猴子。

Eng

  • Cihui monkey (dialect); little monkey (affectionate term for children, subordinates)
  • Tần suất từ monkey (dialect); little monkey (affectionate term for children, subordinates)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨