馬黃 mǎ huáng · mã hoàng Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 黃 (hoàng)Pinyinmǎ huángHán Việtmã hoàngCấu tạo馬 + 黃 · mã + hoàng nghĩa thành phần: mã + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马蟥"。