馱垛

tuó duǒ đà đóa

Hán Việt: đà đóa · Pinyin: tuó duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?垛"; 捆扎成垛供驮运的货物或行李。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?垛"。 2.捆扎成垛供驮运的货物或行李。